giải cấu

giải cấu

Hai người bạn cũ có một cuộc giải cấu bất ngờ tại một công viên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc gặp gỡ tình cờ, bất ngờ: "giải cấu" một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ một cuộc gặp gỡ ngẫu nhiên, không hẹn trước giữa những người quen biết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thật một giải cấu hi hữu khi chúng tôi gặp nhaunơi xa lạ như vậy. (Thật một cuộc gặp gỡ tình cờ hiếm khi chúng tôi gặp nhaumột nơi xa lạ như vậy.)
    • Giải cấu giữa hai người bạn đã khiến họcùng xúc động. (Cuộc gặp gỡ tình cờ giữa hai người bạn đã khiến họcùng xúc động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giải cấu tương phùng": Cụm từ cố định, thường đi kèm, nhấn mạnh sự tình cờ, ngẫu nhiên của cuộc gặp gỡ.
    • Câu chuyện về cuộc giải cấu tương phùng của họ nghe như trong tiểu thuyết. (Câu chuyện về cuộc gặp gỡ tình cờ của họ nghe như trong tiểu thuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Tương phùng (động từ): gặp gỡ nhau (thường mang sắc thái văn chương, trang trọng).
  • Ngộ (động từ): gặp, bắt gặp (từ Hán Việt, thường dùng trong các tổ hợp như "tái ngộ", "ngộ biến").
Từ đồng nghĩa
  • Cuộc gặp gỡ tình cờ: Gặp nhau một cách ngẫu nhiên.
  • Cuộc hội ngộ bất ngờ: Gặp lại nhau một cách đột ngột, không báo trước.
Lưu ý sử dụng
  • "Giải cấu" một từ Hán Việt cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương, thơ ca cổ điển hoặc với sắc thái trang trọng, cổ kính.
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng các cụm từ thuần Việt như "gặp gỡ tình cờ", "gặp nhau bất ngờ" thay thế.

Từ chứa "giải cấu"

Proverbs and Idioms